





Bao Bì Kiwi Sấy
Tiêu chí | Thông tin |
Vật liệu | PET/MPET/PE, PET/AL/PE, MATTOPP/MPET/PE, MATTOPP/AL/PE |
Kích thước | 10×15 cm (75g), 12×18–19 cm (100g), 15×22 cm (250g), 16×25–18×26 cm (500g), 25×35 cm (1kg) hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu |
Độ dày | Tùy chỉnh theo cấu trúc màng, khối lượng đóng gói, thời gian bảo quản và yêu cầu cản ẩm, cản oxy |
Kiểu túi | Túi hàn lưng giữa, túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng, túi zip đáy đứng |
Công nghệ in | In trục đồng từ 1–10 màu theo yêu cầu |
Số lượng tối thiểu (MOQ) | 40.000–80.000 túi tùy cấu trúc, kích thước và kiểu dáng |
Thời gian sản xuất | 17–21 ngày |
Đơn vị sản xuất | Bao Bì Đóng Gói |
























































































