





Bao Bì Vải Sấy Khô
Tiêu chí | Thông tin |
Vật liệu | PET/MPET/PE, PET/AL/PE, MATTOPP/MPET/PE, MATTOPP/AL/PE |
Kích thước | 12×19 cm (100g), 18×26 cm (500g), 22×30 cm hoặc 22×32 cm (1kg), hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu |
Độ dày | Tham khảo khoảng 90–120 micron với vải sấy nguyên vỏ; có thể tăng độ dày tùy trọng lượng đóng gói, kiểu túi và yêu cầu vận chuyển |
Kiểu túi | Túi hàn lưng giữa, túi 3 biên, túi zipper, túi đáy đứng, túi zip đáy đứng |
Công nghệ in | In trục đồng từ 1–10 màu theo yêu cầu |
Số lượng tối thiểu (MOQ) | 40.000–80.000 túi tùy cấu trúc, kích thước và kiểu dáng |
Thời gian sản xuất | 17–21 ngày |
Đơn vị sản xuất | Bao Bì Đóng Gói |








































































